coi bộ
Định nghĩa
- Thành ngữ/Trạng từ:
- Có vẻ như, trông có vẻ: Dùng để diễn đạt ấn tượng, cảm nhận ban đầu về một người, sự vật hoặc tình huống nào đó dựa trên biểu hiện bên ngoài. Đây là một cách nói thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Trời âm u, coi bộ sắp mưa. (Dựa vào bầu trời, có vẻ như sắp có mưa.)
- Bài toán này coi bộ khó quá. (Nhìn qua, bài toán này có vẻ rất khó.)
- Anh ta coi bộ mệt mỏi sau chuyến đi dài. (Biểu hiện của anh ấy cho thấy có vẻ anh ấy mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi bộ như": Có vẻ như là, gần như là (nhấn mạnh sự suy đoán).
- Công việc coi bộ như đã xong. (Công việc trông có vẻ như đã hoàn thành.)
- "coi bộ chừng": Ước chừng, có vẻ khoảng (dùng để ước lượng).
- Căn nhà coi bộ chừng rộng trăm mét vuông. (Căn nhà trông có vẻ rộng khoảng trăm mét vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Có vẻ: Từ đồng nghĩa, trang trọng và phổ biến hơn.
- Cô ấy có vẻ không hài lòng.
- Hình như: Dùng để diễn đạt sự phỏng đoán không chắc chắn.
- Hình như tôi đã gặp anh ở đâu đó.
- Dường như: Cách nói trang trọng, văn chương hơn.
- Dường như trời sắp tạnh mưa.
Từ đồng nghĩa
- Có lẽ: Có thể là (thể hiện khả năng).
- Tưởng chừng: Cảm giác như (thường dùng trong so sánh).
- Nom bộ (phương ngữ miền Nam): Có vẻ, trông thấy.
Lưu ý sử dụng
- "Coi bộ" chủ yếu dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Thường đứng ở đầu câu hoặc trước tính từ/động từ để bổ nghĩa.
- Thể hiện nhận định chủ quan của người nói, không khẳng định chắc chắn sự việc.